TÀI TRỢ
Đăng Nhập
TÀI TRỢ

The Queer Gaze: Khi điện ảnh không còn mắc kẹt trong lăng kính nhị nguyên

The Queer Gaze kiến tạo nên một không gian nơi sự khác biệt không phải là một gánh nặng cần phải che giấu, mà là một vẻ đẹp cần được thấu hiểu.

Trong lịch sử điện ảnh, khái niệm The Male Gaze (Ánh nhìn nam giới) từ lâu đã định hình cách chúng ta nhìn nhận thế giới qua lăng kính của sự chiếm hữu và phân cấp. Tuy nhiên, trong khoảng 20 năm trở lại đây, điện ảnh đương đại đang chứng kiến một cuộc chuyển dịch mạnh mẽ mang tên The Queer Gaze. Đây không chỉ là sự thay đổi về chủ đề, mà là một cuộc cách mạng thị giác, nơi các nhà làm phim xóa nhòa ranh giới nhị nguyên để chạm đến những rung cảm nguyên bản nhất của con người.


Sự trỗi dậy của một thẩm mỹ nhân bản


Khái niệm The Male Gaze của Laura Mulvey (1975) chính là tấm gương phản chiếu trung thực nhất cho một cấu trúc quyền lực đã thống trị tư duy điện ảnh suốt một thế kỷ qua. Tại đây, camera hoạt động như một công cụ chiếm hữu: nó phân mảnh cơ thể phụ nữ, biến họ từ những con người có nội tâm thành những vật thể thụ động, được thiết kế để thỏa mãn nhãn quan của nam giới. Đây là một sự phân cấp quyền lực tuyệt đối khi nam giới nắm giữ vị thế chủ thể quan sát, còn người nữ bị đóng khung trong những chiếc “bình hoa di động”.

Dưới lăng kính Queer, đạo diễn Céline Sciamma đã viết lại luật chơi này trong Portrait of a Lady on Fire (2019). Bà tước bỏ mọi sự phô diễn của Male Gaze, thay vào đó là sự bình đẳng tuyệt đối giữa họa sĩ và nàng thơ. Trong điện ảnh truyền thống, họa sĩ là chủ thể, mẫu vẽ là đối tượng bị quan sát. Thế nhưng, Sciamma đã đảo ngược điều này: nàng thơ Héloïse (Adèle Haenel) không ngồi yên cho Marianne (Noémie Merlant) vẽ, mà cô quan sát ngược lại chính người họa sĩ đang vẽ mình. The Queer Gaze ở đây được thể hiện qua cái nhìn hai chiều. Khi nhân vật Héloïse nhìn lại Marianne, cô không còn là đối tượng bị quan sát, mà đã trở thành người chủ động kiến tạo nên mối liên kết. Ở đó, ánh nhìn trở thành một loại ngôn ngữ vượt qua mọi rào cản nhị nguyên về giới tính hay địa vị.

Hinh anh The Queer Gaze: Khi điện ảnh không còn mắc kẹt trong lăng kính nhị nguyên 1

Tương tự, đạo diễn Xavier Dolan, một gương mặt đại diện cho thế hệ mới của điện ảnh Queer, đã sử dụng kỹ thuật điện ảnh để khắc họa tâm lý nhân vật một cách cực đoan và chân thực. Anh không chỉ kể những câu chuyện Queer, anh xây dựng những không gian Queer thông qua tỉ lệ khung hình được co thắt và mở rộng, biến trạng thái tâm lý nhân vật thành một thực thể thị giác mà khán giả có thể cảm nhận bằng da thịt. Trong Mommy (2014), Dolan ép khung hình lại thành hình vuông. Đây là một sự thách thức thị giác cực độ. Khán giả, vốn quen với khung hình rộng (wide screen), buộc phải nhìn vào nhân vật trong sự ngột ngạt, tù túng. Và rồi khi nhân vật đẩy khung hình ra rộng hơn (aspect ratio 16:9) trong một khoảnh khắc hạnh phúc ngắn ngủi, đó là biểu tượng của việc phá vỡ xiềng xích. Đây là một cách làm phim mang đậm tinh thần Queer: dùng kỹ thuật để kể câu chuyện về sự đấu tranh của bản dạng khi đối mặt với các giới hạn xã hội.

Có thể thấy, The Queer Gaze không chọn cách phản kháng bằng sự đối đầu, mà bằng sự cộng hưởng. Thay vì chiếm hữu, nó thiết lập một trạng thái bình đẳng, chấm dứt việc phân loại nhân vật vào các ngăn kéo nhị nguyên. Không gian tương hỗ ấy cho phép người nhìn và người bị nhìn cùng tham gia vào một cuộc đối thoại không lời. Tại đó, bản dạng không còn là một cái đích để định danh, mà là một dòng chảy không ngừng nghỉ, một sự dang dở đầy tính thẩm mỹ mà điện ảnh chính thống từng nỗ lực che giấu.


Vẻ đẹp của sự lưng chừng, dang dở


Điểm cốt lõi khiến The Queer Gaze trở nên khác biệt nằm ở thái độ của nó đối với việc định danh. Điện ảnh truyền thống thường khép lại bằng những cái kết rạch ròi, nơi mọi xung đột đều được giải quyết theo hệ quy chiếu nhị nguyên (thắng/thua, đúng/sai, nam/nữ). Ở tâm thế ngược lại, The Queer Gaze tôn trọng sự trôi chảy và vô thường của đời sống.

Hãy nhìn cách Vương Gia Vệ và Christopher Doyle đã tạo nên “tượng đài” Happy Together (1997). Ở đó, màu sắc không chỉ là bộ lọc, mà còn là những cảm xúc khó gọi tên. Sự dang dở trong mối quan hệ của nhân vật không được giải quyết bằng những cuộc đối thoại giáo điều, mà bằng sự lặng lẽ của những đêm dài trong căn phòng chật hẹp ở Buenos Aires. Cách Doyle sử dụng độ phơi sáng dài (long exposure) và những cú máy nhòe (motion blur) tạo ra một cảm giác bất định. Trong Happy Together, Queer không chỉ là tình dục, mà là trạng thái lơ lửng khiến người xem phải khắc khoải suy tư. Nhân vật Lê Diệu Huy (Lương Triệu Vỹ) và Hà Bảo Vinh (Trương Quốc Vinh) mắc kẹt giữa một đất nước xa lạ, nhưng đồng thời còn kẹt giữa khát khao được yêu và sợ hãi bị kiểm soát. The Queer Gaze ở đây chính là sự tôn vinh nỗi đau và sự mơ hồ, những thứ mà lăng kính nhị nguyên vốn luôn muốn chối bỏ hoặc ép chúng vào khuôn khổ “bất thường” của xã hội.

Hinh anh The Queer Gaze: Khi điện ảnh không còn mắc kẹt trong lăng kính nhị nguyên 2

Trong khi đó, vai diễn Trình Đào Y của Trương Quốc Vinh trong Bá Vương Biệt Cơ (1993) là ví dụ điển hình nhất cho lý thuyết của Judith Butler: “Giới không phải là thứ chúng ta là, mà là thứ chúng ta trình diễn” (Gender Trouble, 1990). Chàng kép họ Trình đã xóa nhòa lằn ranh giữa nhân vật Ngu Cơ và bản thân anh. Khi ranh giới giữa giới tính thực (đàn ông) và vai diễn (phụ nữ) bị phá vỡ, anh không còn là một cá nhân nhị nguyên nữa. Cách bộ phim sử dụng Kinh kịch làm nền tảng là một sự lựa chọn thông minh. Bởi lẽ, đây là bộ môn yêu cầu sự tỉ mỉ, ước lệ và tính “phi giới tính” khi đàn ông đóng vai nữ. Bá Vương Biệt Cơ cho thấy rằng đối với cộng đồng Queer, nghệ thuật không chỉ là công việc hay đam mê, mà còn là vỏ bọc an toàn để họ được sống là chính mình. Bộ phim không chỉ là câu chuyện cá nhân, nó còn là tấm gương phản chiếu biến động của Trung Quốc thế kỷ 20. Sự va đập giữa cái tôi cá nhân và sự vận hành của lịch sử đã tạo nên bi kịch vĩ đại cho tác phẩm kinh điển này.

Hinh anh The Queer Gaze: Khi điện ảnh không còn mắc kẹt trong lăng kính nhị nguyên 3

Tương tự như thế khi trở về với điện ảnh Việt Nam, phim Lô Tô (2017) của đạo diễn Huỳnh Tuấn Anh cũng đã khắc họa một không gian mà ở đó sân khấu không chỉ là nơi mưu sinh. Nếu Bá Vương Biệt Cơ dùng Kinh kịch để ẩn dụ về sự tận hiến, thì Lô Tô dùng ánh đèn sân khấu hội chợ để làm nổi bật tinh thần quả cảm của những con người khao khát được là chính mình. Lô Tô cho thấy sân khấu hội chợ là nơi duy nhất những ranh giới nhị nguyên bị xóa bỏ. Khán giả miền Tây đến xem lô tô, cười nói và chấp nhận những con người này như một phần của đời sống. Khi nhìn qua lăng kính Queer, hình ảnh những người nghệ sĩ lô tô không còn là những kẻ “đáng thương”, “kệch cỡm” hay “khác biệt”. Ngược lại, ống kính của Huỳnh Tuấn Anh đã bắt lấy vẻ đẹp kiêu hãnh của họ trong từng lớp phấn dày, trong từng bộ trang phục lấp lánh và nụ cười tươi sáng trước những tràng vỗ tay nhiệt liệt. Sự lộng lẫy đó không phải là sự che đậy, mà chính là lời khẳng định vô thanh cho quyền năng của cái đẹp. Đối với họ, lớp phấn son không làm họ trở nên giả tạo hơn, mà giúp họ phơi bày bản chất nữ tính vốn bị giam cầm trong hình hài nam giới.

Hinh anh The Queer Gaze: Khi điện ảnh không còn mắc kẹt trong lăng kính nhị nguyên 4


Kết nối Queer Gaze với tâm thức hiện đại


Trong một thế giới đầy rẫy sự phân loại và những thuật toán dán nhãn, việc xem một tác phẩm điện ảnh qua lăng kính Queer có thể xem như một bài tập thực hành sự tỉnh thức. Chúng ta học cách nhìn nhận sự vật, con người mà không cần phán xét, không cần định danh. Chúng ta học cách chấp nhận những dải màu xám trong bản dạng, nơi con người có thể là L (Les), là G (Gay), hoặc là bất cứ thứ gì nằm ngoài bảng chữ cái mà xã hội đã gọi tên.

Nếu Male Gaze chú trọng vào sự chiếm hữu, thì The Queer Gaze đặc biệt đề cao Aesthetics of Care (Thẩm mỹ của sự chăm sóc). Đó là hình ảnh các nhân vật chăm sóc cho nhau qua những việc giản dị: bữa ăn, cái chạm tay và sự lắng nghe. Trong một xã hội nơi chúng ta kết nối với nhau qua màn hình nhưng lại cảm thấy cô đơn hơn bao giờ hết, những thước phim này nhắc nhở người xem rằng: Sự thấu hiểu thực sự nằm ở những việc làm cụ thể dành cho nhau, chứ không phải ở những lời khẳng định ồn ào.

Hinh anh The Queer Gaze: Khi điện ảnh không còn mắc kẹt trong lăng kính nhị nguyên 5
Portrait of a Lady on Fire (2019)

Nỗi lo âu của con người hiện đại phần lớn đến từ việc phải liên tục “chọn phe” để được xã hội công nhận. The Queer Gaze kiến tạo nên một không gian nơi sự khác biệt không phải là một gánh nặng cần che giấu, mà là một vẻ đẹp cần được thấu hiểu. Đó là một vùng an toàn được xây dựng bằng hình ảnh, lời thoại và ánh mắt da diết. Khi khán giả bước vào không gian đó, họ được phép cởi bỏ những lớp mặt nạ xã hội, được phép tồn tại như một vùng xám vô ưu, được phép là chính mình trong trạng thái mơ hồ nhưng tĩnh tại.

The Queer Gaze trong điện ảnh không chỉ dành cho cộng đồng LGBTQ+, nó là món quà dành cho tất cả những ai từng cảm thấy mình không vừa khớp với bất kỳ khuôn mẫu nào. Khi điện ảnh không còn mắc kẹt trong lăng kính nhị nguyên, đó cũng là lúc chúng ta học được cách nhìn cuộc sống với sự bao dung và tự do hơn bao giờ hết.


TÀI TRỢ
TÀI TRỢ