

Nhà nghiên cứu lịch sử, họa sĩ Phan Thanh Nam, còn được biết đến với bút danh Ấm Chè, là gương mặt nòng cốt trong cộng đồng nghiên cứu, phục dựng văn hóa cổ và cổ phục Việt Nam. Khởi đầu với công việc lập trình những trò chơi điện tử có sử dụng yếu tố lịch sử, anh dần tìm đến tư liệu, rồi dành nhiều thời gian hơn cho lĩnh vực lịch sử vi mô - những điều rất nhỏ nhưng có thể giúp hình dung lại diện mạo và đời sống của người Việt trong quá khứ.
Anh là thành viên nhóm Đại Việt Cổ Phong, đồng thời là đồng sáng lập ngày hội Việt phục thường niên Tóc Xanh Vạt Áo. Bên cạnh nghiên cứu cổ phục, anh còn đưa những câu chuyện lịch sử đến gần công chúng qua tranh và các hình thức sáng tạo thị giác.
Những công việc tưởng như nằm ở những lĩnh vực khác nhau ấy thực ra cùng bắt đầu từ niềm đam mê lần tìm những điều rất nhỏ để từ đó hình dung lại một thế giới đã lùi xa. Một kiểu tóc, một hoa văn, một mảnh ghi chép về phong tục hay một dấu tích còn sót lại của kiến trúc đều có thể trở thành manh mối. Với anh Phan Thanh Nam, nghiên cứu lịch sử đôi khi giống như một cuộc đi “lượm nhặt” từng mảnh nhỏ, đặt chúng cạnh nhau và thử ghép lại hình hài của một thời đã qua.
Trong hành trình ấy, Hộ Linh Tráng Sĩ - Bí ẩn mộ Vua Đinh là một lần những mảnh ghép ấy bước ra khỏi trang tư liệu để đi vào đời sống điện ảnh. Tham gia cố vấn lịch sử cho bộ phim, đặc biệt ở những vấn đề liên quan đến cổ phục và bối cảnh thời Đinh, Phan Thanh Nam đứng ở nơi giao nhau giữa nghiên cứu và sáng tạo, nơi quá khứ không chỉ cần được tìm hiểu mà còn phải được hình dung, tái hiện và kể lại.




Hầu như tư liệu lịch sử về bất kỳ thời kỳ nào cũng có những khó khăn khi khảo cứu, đặc biệt là những giai đoạn đã lùi xa về quá khứ. Trước Lý - Trần, chẳng hạn thời Đinh hay thời Ngô Quyền, những ghi chép về phong tục và trang phục không còn nhiều.
Việt Nam nằm ở một vị trí địa lý khá đặc biệt, trên những tuyến đường giao thương nối liền nhiều vùng đất. Vì thế, từ rất sớm đã có những người từ bên ngoài đặt chân đến đây, và họ cũng để lại những ghi chép về con người, phong tục, cách ăn mặc của vùng đất này. Mỗi con người, mỗi quốc gia, mỗi nền văn hóa lại nhìn người Việt từ một góc độ khác nhau. Những ánh nhìn ấy, khi đặt cạnh nhau, có thể góp thêm những mảnh nhỏ vào bức tranh về người Việt cổ.


Đôi khi, trong một trang ghi chép dài, họ chỉ nhắc đến một chi tiết rất nhỏ về trang phục hay phong tục. Nhưng chính những điều tưởng như vụn vặt ấy lại có thể trở thành một mảnh ghép quan trọng, giúp chúng ta hình dung rõ hơn về một thời đại mà những dấu vết nguyên vẹn đã không còn.
Khi thiếu tư liệu, chúng ta cũng có thể trở lại với dòng chảy văn hóa Việt Nam, tìm đến những thời kỳ gần nhất với giai đoạn đang bị bỏ trống để đối chiếu. Dĩ nhiên, sẽ luôn có những chỗ chưa thể chắc chắn hoàn toàn, thậm chí có những điều chỉ có thể đưa ra giả thuyết. Nhưng chúng ta không thể vì không thể biết hết mà để trống cả một thời đại.
Tôi nghĩ việc ấy cũng giống như nối lại một sợi dây. Truyền thống là những sợi dây được nối tiếp qua nhiều thế hệ, để dòng chảy không bị đứt. Làm phim về lịch sử cũng như vậy.


Trong nghiên cứu, chúng ta vẫn phải đối chiếu sử liệu với hiện vật. Một dòng ghi chép có thể đúng nhưng lịch sử chưa bao giờ chỉ có một dáng hình. Điều người xưa ghi lại đôi khi chỉ là thứ họ nhìn thấy nhiều nhất, chưa chắc đã là toàn bộ những gì từng hiện hữu. Chẳng hạn, hiện vật thời Đông Sơn cho thấy kiểu tóc của người Việt cổ phong phú hơn nhiều so với những mô tả đơn giản trong sử liệu.
Nếu chỉ chăm chăm vào một dòng sử liệu rồi coi đó là toàn bộ sự thật, chúng ta sẽ vô tình “làm nghèo” đi bức tranh văn hóa vốn phong phú hơn rất nhiều. Điều này cũng dễ dẫn đến tình trạng tôi gọi là “cào bằng”. Trước đây, khi tư liệu còn thiếu, làm về thời kỳ nào cũng dễ bắt gặp hình ảnh quan, tướng đều quấn khăn trên đầu. Hay nhân vật lịch sử nào cũng có bổ tử (mảnh vải hình vuông thêu hoa văn chim thú được đính trước ngực và sau lưng áo của quan lại thời phong kiến) trên ngực. Trong khi đó, quy chế bổ tử chỉ được áp dụng từ thời Lê. Nếu đưa chi tiết ấy vào một nhân vật trước thời Lê thì rõ ràng là không chính xác.
Những hình dung cũ có thể thông cảm được bởi ngay cả giới nghiên cứu trước đây cũng đứng trước những giới hạn về tư liệu. Khi chưa biết rõ, người ta phải mượn những hình ảnh quen thuộc của thời kỳ gần nhất để lấp đầy khoảng trống. Nhưng khi những dấu tích mới dần được tìm thấy, chúng ta cũng cần thay đổi cách mình hình dung về quá khứ.




Theo tôi, lịch sử có những nơi nghệ thuật không nên bước qua nhưng cũng có những “địa phận” mà nếu nghệ thuật không bước vào, quá khứ sẽ mãi chỉ còn là một trang giấy trắng. Những sự kiện chính của lịch sử, thân phận và hành trạng của các nhân vật lịch sử quan trọng không nên tùy tiện thay đổi. Đó là phần “xương cốt” của câu chuyện, không thể vì nhu cầu kịch tính mà bẻ cong.
Nhưng với những chi tiết mà con người hiện đại chưa có đủ sử liệu, đó chính là nơi nghệ thuật có thể bước vào. Nhân vật hư cấu có thể được sáng tạo nhiều hơn về tính cách, đời sống, các mối quan hệ hay câu chuyện riêng. Còn với nhân vật có thật, chúng ta vẫn phải giữ được cái cốt của họ, không để họ thực hiện những hành động khiến khán giả hiểu sai hoàn toàn về con người lịch sử ấy.




Tôi và ê-kíp phim đã quen biết nhau từ khá lâu. Trước đây, phía BHD cũng từng ấp ủ một số dự án liên quan đến điện ảnh lịch sử. Nhưng phải đến năm ngoái, đạo diễn Nguyễn Phan Quang Bình và chị Ngô Thị Bích Hạnh mới ngỏ lời mời tôi tham gia tư vấn lịch sử cho Hộ Linh Tráng Sĩ.
Ngay từ đầu, tôi đã nói đây là một “bài toán” khó. Triều Đinh chỉ tồn tại trong mười hai năm ngắn ngủi, từ năm 968 đến năm 980, lại cách chúng ta hơn một nghìn năm. Những tư liệu còn sót lại vì thế vô cùng hạn chế.
Nhưng chính sự thiếu vắng những ghi chép trực tiếp ấy lại mở ra một hướng tiếp cận thú vị cho Hộ Linh Tráng Sĩ. Khi khai thác những câu chuyện huyền sử, bộ phim cho phép người nghiên cứu và người làm nghệ thuật cùng lần tìm những dấu vết còn lại để phục dựng một thế giới thời Đinh. Với tôi, đó cũng là một cách “đi lượm nhặt lịch sử”, khi những mảnh ghép từ quá khứ không chỉ được tìm thấy mà còn được trao một hình hài trên màn ảnh.


Tôi có trao đổi với anh Danis Nguyễn, người đảm nhận vai Định Quốc công Nguyễn Bặc, chủ yếu để anh ấy nắm được tinh thần nhân vật.
Với một nhân vật có thật trong lịch sử, chúng ta không thể tùy tiện thay đổi những sự kiện, hành động hay quyết định quan trọng của họ. Nguyễn Bặc giữ vai trò Định Quốc công, là người có trách nhiệm bảo vệ hoàng quyền nhà Đinh. Dù câu chuyện quanh ông có những vấn đề chính trị phức tạp, nếu nhìn trong đạo lý quân thần của thời phong kiến, ông vẫn đang giữ phận của một bề tôi đối với triều đình mà mình phụng sự. Quan trọng nhất là khi bước ra khỏi trang sử và lên màn ảnh, nhân vật vẫn giữ được cốt cách của con người từng tồn tại.




Gần như vấn đề nào cũng khó, bởi với thời Đinh, tư liệu còn lại quá ít. Với trang phục, tôi đề nghị đoàn phim tham khảo những pho tượng Kim Cương thời Lý bằng đá ở chùa Long Đọi Sơn, bởi đây là một nguồn tư liệu tương đối gần với thời Đinh.


Nhưng khi đi sâu vào những điều gần gũi hơn với đời sống thường nhật, chẳng hạn món ăn, đặc biệt là ẩm thực cung đình thì tư liệu gần như không còn lại bao nhiêu. Các nghi lễ và điển chế cũng vậy. Những quy định của thời Đinh không được lưu lại đầy đủ nên chúng ta phải nhìn sang những thời kỳ gần nhất như thời Lý - Trần để dùng làm cơ sở tham khảo.
Trong phân đoạn lễ hội Trung thu Rằm tháng Tám năm Kỷ Mão 979, ê-kíp cố gắng phục dựng một số phong tục như múa sư tử cổ, đèn lồng khung nan tre và những hoa văn có dấu tích gần thời Đinh.
Mỗi chi tiết đều là sự cân nhắc giữa những gì biết được và những gì chỉ có thể phỏng đoán. Mục tiêu không phải dựng một “thời xưa” thật đẹp mà khiến khán giả cảm thấy trước mắt mình từng có một Việt Nam như thế.


Trước hết, điện ảnh vẫn là nghệ thuật sáng tạo, không phải công trình nghiên cứu hay phim tài liệu. Điều người làm phim cần hoàn thành là làm tốt nhất trong khả năng dựa trên nguồn tư liệu họ có ở thời điểm ấy, bởi lịch sử luôn có thể được nhìn lại khi xuất hiện những phát hiện mới.
Những người ở thế hệ sau có nhiều tư liệu hơn, hiểu biết nhiều hơn, và khán giả cũng không còn dễ dãi như trước. Điều đó tạo áp lực nhưng đồng thời buộc nhà làm phim phải cẩn trọng hơn với quá khứ và không ngừng nhìn lại những gì mình tưởng đã biết.


Tôi không nghĩ chỉ vì một bộ phim thành công mà mọi người sẽ đồng loạt đầu tư vào phim lịch sử. Những người làm phim đều biết đây là một “địa hạt” khó từ việc kêu gọi đầu tư đến yêu cầu về tính thuyết phục. Phía sau những trận đánh, con số và mốc thời gian là cả một thế giới về con người, văn hóa và đời sống, trong khi kỳ vọng của khán giả rất cao. Nếu bộ phim không chạm tới kỳ vọng ấy, phản ứng của khán giả cũng có thể rất mạnh. Rủi ro vì thế lớn hơn khá nhiều.




Với tôi, trước hết đó là một niềm vinh dự. Tuy nhiên, tôi không xem đây là thành tựu của riêng mình. Tôi biết ơn những người trẻ đã đón nhận, và quan trọng hơn, đã sẵn lòng mở cánh cửa để những bộ cổ phục, những nét văn hóa của cha ông trở lại đời sống hôm nay.
Càng có nhiều điều để tìm hiểu, để mặc, để kể lại và để đưa vào đời sống, chúng ta càng nhận ra văn hóa của mình phong phú đến nhường nào. Giàu không chỉ là có nhiều. Giàu còn là có chiều sâu, có bề dày, có những lớp thời gian chồng lên nhau mà mỗi thế hệ lại có thể lần tìm một cách khác.
Từ phục dựng một bộ trang phục, tìm một hoa văn, nghiên cứu một nghi lễ cho đến tư vấn cho một bộ phim, những công việc ấy tưởng như rất khác nhau nhưng thực ra đều hướng về một điều. Đó là nối lại sợi dây giữa hiện tại và quá khứ. Bởi sau cùng, những gì chúng ta “nhặt nhạnh” từ quá khứ không chỉ thuộc về người xưa mà trở thành một phần của đời sống hôm nay, để người hiện đại có thể hiểu hơn về những người đã sống ở thời kỳ trước mình và để dòng chảy của một nền văn hóa không bị đứt giữa những mùa thời gian.
Nội dung: Cécile Uyên Phương