Liệu kiến trúc nữ quyền (feminist architecture) có phải là điều khả thi?
Việc suy nghĩ lại về không gian từ góc nhìn toàn diện và nữ quyền thể hiện một sự chuyển đổi sâu sắc trong cách nhìn nhận, liên quan đến cách chúng ta lựa chọn sống cùng nhau. Trên hết, điều đó có nghĩa là nhận ra không gian không bao giờ trung lập, các tòa nhà và cơ sở hạ tầng định hình hành vi, mối quan hệ, những khả năng và giới hạn của đời sống hằng ngày.
Nói về kiến trúc nữ quyền không phải là gắn nhãn ý thức hệ cho các dự án mà là thừa nhận một thực tế: Từ lâu, không gian đã được thiết kế bởi một nhóm thiểu số. Do đó, nhu cầu của bỏ qua nhu cầu và nỗi sợ hãi của một bộ phận lớn dân số.
Không gian không bao giờ trung lập
Trong nhiều thập kỷ, kiến trúc và quy hoạch đô thị đã được xây dựng xoay quanh đối tượng được coi là “chuẩn mực”: người trưởng thành, khỏe mạnh, nam giới, có khả năng lao động kinh tế, không gánh vác trách nhiệm chăm sóc.
Bất cứ điều gì lệch khỏi hình mẫu này (như phụ nữ, trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, người chăm sóc) đều bị xem như ngoại lệ. Hệ quả này đã tạo ra những thành phố tưởng chừng như vận hành tốt, nhưng trên thực tế lại thường gây khó chịu. Vỉa hè hẹp hoặc hư hỏng, đường hầm tối tăm, ga tàu bị cô lập, những khu dân cư xa dịch vụ. Những không gian vốn được coi là công cộng, nhưng thực chất lại không thể tiếp cận hoặc không thân thiện với nhiều người.
Kiến trúc nữ quyền (hay đúng hơn là chủ nghĩa transfeminist) đảo ngược cách vận hành này: Nó không thiết kế cho một cơ thể lý tưởng, mà cho những cơ thể thực. Nó bắt đầu từ trải nghiệm hằng ngày và từ những bất bình đẳng len lỏi trong không gian đô thị.

Sự thấu cảm như một công cụ thiết kế
Thay vào đó, kiến trúc thấu cảm bắt đầu bằng cách đặt mình vào vị trí của những người sẽ di chuyển trong không gian đó. Không chỉ dựa trên dữ liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn từ việc cách lắng nghe những câu chuyện, thói quen, nỗi sợ hãi và mong muốn của người sử dụng. Một ví dụ điển hình là hệ thống chiếu sáng công cộng. Một con đường đủ sáng không chỉ là vấn đề thẩm mỹ hay tiết kiệm năng lượng: Đó là vấn đề về tự do.
Khả năng đi bộ về nhà vào buổi tối mà không lo lắng sẽ thay đổi triệt để mối quan hệ của một người với thành phố, đặc biệt là đối với phụ nữ và các cộng đồng yếu thế. Tương tự, một điểm dừng phương tiện giao thông công cộng dễ nhìn thấy, thoáng đãng, có nhiều luồng người qua lại và không bị cô lập sẽ giảm đáng kể cảm giác dễ bị xâm phạm. Theo nghĩa này, sự đồng cảm không phải là một khái niệm trừu tượng mà là một tiêu chí thiết kế cụ thể.

Thành phố qua đôi mắt của "những người chăm sóc"
Một khía cạnh trung tâm khác của kiến trúc nữ quyền liên quan đến công việc chăm sóc. Cho đến ngày nay, phụ nữ vẫn phải gánh vác phần lớn trách nhiệm chăm sóc con cái và người cao tuổi. Điều này dẫn đến những hành trình phức tạp, rời rạc và phi tuyến tính. Tuy nhiên, các thành phố vẫn tiếp tục được thiết kế theo mô hình gia đình-công việc mà bỏ qua thực tế này.
Quy hoạch đô thị mang tính đồng cảm và nữ quyền thay vào đó đặt ra những câu hỏi: Liệu các dịch vụ thiết yếu có thể tiếp cận bằng cách đi bộ hoặc phương tiện công cộng không? Liệu không gian có thể tiếp cận bằng xe đẩy trẻ em, xe lăn, túi mua sắm không? Có ghế ngồi, nhà vệ sinh công cộng, chỗ dừng nghỉ không?
Khi trả lời những câu hỏi này, thành phố không chỉ trở nên dễ sống hơn với phụ nữ mà còn với tất cả mọi người.

Cảm nhận an toàn và an toàn thực tế
Vấn đề an toàn thường được giải quyết một cách đơn giản hóa như thể nó chỉ gắn liền với giám sát và sự hiện diện của lực lượng thực thi pháp luật. Kiến trúc đồng cảm đưa ra một tầm nhìn khác, an toàn và trên hết là xuất phát từ chất lượng của không gian công cộng. Những không gian được bảo trì tốt, có người sử dụng thường xuyên, đa chức năng vào các thời điểm khác nhau sẽ giảm nguy cơ bạo lực và cô lập. Tính nhìn thấy, ánh sáng, đa dạng trong công năng và việc bảo trì liên tục là những công cụ mạnh mẽ không kém bất kỳ chiếc camera nào.

Tiếp cận như một nguyên tắc
Từ góc nhìn nữ quyền, khả năng tiếp cận không phải là tùy chọn hay một sự nhượng bộ cuối cùng. Nó là nguyên tắc nền tảng của thiết kế. Nghĩa là vượt khỏi logic “giải pháp đặc biệt” cho thiểu số và xây dựng những không gian hoạt động cho càng nhiều người càng tốt. Đường dốc (ramp), thang máy hoạt động tốt, biển báo rõ ràng, lối đi trực quan không phải là những tiện ích xa xỉ, chúng là công cụ của sự công bằng.
Nói về kiến trúc nữ quyền cũng đồng nghĩa với việc đặt câu hỏi về quá trình ra quyết định. Ai là người ngồi vào bàn để quyết định một quảng trường hay một con phố sẽ trông như thế nào? Ai được lắng nghe? Việc thu hút sự tham gia của công dân, các hiệp hội, ủy ban và cư dân là một phần không thể thiếu của cách tiếp cận đồng cảm.
Từ bên lề đến trung tâm
Kiến trúc mang tính đồng cảm và nữ quyền đưa vào trung tâm những gì từ lâu đã bị gạt ra bên lề như trải nghiệm hằng ngày, sự dễ tổn thương, sự quan tâm và nhịp sống chậm rãi. Chúng không đề xuất “những thành phố dành cho phụ nữ” mà là những thành phố được thiết kế tốt hơn. Đây là một phản ứng cụ thể đối với bất bình đẳng đô thị, bởi nó thay đổi câu hỏi ngay cả trước khi đưa ra giải pháp. Tất cả điều này đòi hỏi ý chí chính trị và sự can đảm để thách thức những mô hình đã được thiết lập từ trước.
Nguồn tổng hợp