Hiệu ứng Matilda: Khi những đóng góp khoa học của phụ nữ bị gạch tên
Khi được hỏi về những bộ óc xuất chúng trong khoa học, phần đông dân số thường nghĩ ngay đến Stephen Hawking, Isaac Newton hay Albert Einstein. Sự phản xạ quen thuộc ấy cho thấy nam giới vẫn chiếm ưu thế trong trí tưởng tượng lẫn ký ức tập thể về giới học thuật.
Thế nhưng lịch sử thật sự lại phức tạp hơn nhiều. Phụ nữ đã hiện diện xuyên suốt tiến trình phát triển khoa học, từ trong những phòng thí nghiệm cho đến các sáng kiến làm thay đổi thế giới. Dù vậy, rất nhiều đóng góp quan trọng của họ bị phủ nhận, bị ghi danh cho đồng nghiệp nam hoặc biến mất hoàn toàn khỏi các trang sách giáo khoa. Đó chính là bản chất của hiệu ứng Matilda, hiện tượng cho thấy phụ nữ trong khoa học thường bị phớt lờ một cách có hệ thống.

Hiệu ứng Matilda là gì?
Được phát triển bởi nhà sử học Margaret Rossiter, hiệu ứng Matilda (Matilda Effect) là thuật ngữ mô tả hiện tượng phụ nữ trong khoa học bị phủ nhận đóng góp hoặc không được ghi nhận đúng mức chỉ vì giới tính của họ. Khái niệm này ra đời từ một nhận xét tưởng như nhỏ nhưng lại phơi bày một bất công kéo dài hàng thế kỷ.
Năm 1993, trong một hội thảo về những công trình khoa học do phụ nữ thực hiện hoặc đồng thực hiện, Margaret Rossiter nhận thấy một sự trùng lặp đáng ngạc nhiên. Phần lớn phát minh có dấu ấn của phụ nữ lại được công bố dưới tên đồng nghiệp nam, hoặc bị lược bỏ hoàn toàn khi lịch sử khoa học được viết lại. Nhận thức ấy thúc đẩy bà truy tìm những tầng sâu của sự thiếu công bằng trong môi trường nghiên cứu.
Rossiter phát triển khái niệm này dựa trên hiệu ứng Matthew, hiện tượng trong đó các công trình của những nhà khoa học ít tiếng tăm thường bị gán cho người nổi tiếng hơn. Tuy nhiên, bà nhận ra rằng phụ nữ không chỉ bị lép vế vì vị thế mà còn vì giới tính. Để gọi tên bất công ấy, bà lựa chọn Matilda Joslyn Gage, một nhà hoạt động nữ quyền có ảnh hưởng lớn nhưng từng bị gạt khỏi lịch sử phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ. Việc sử dụng tên của Gage không chỉ mang tính biểu tượng mà còn là lời nhắc nhở về những tiếng nói bị bỏ quên.
Những nhà khoa học nữ bị lãng quên
Không thể phủ nhận khoa học đã mang lại nhiều bước tiến quan trọng cho lịch sử nhân loại, nhưng giữa những trang vàng ấy vẫn tồn tại những khoảng trống khó gọi tên. Đó là nơi rất nhiều phụ nữ từng ngày đứng bên ống nghiệm, từng đặt nền móng cho các khám phá trọng đại, nhưng lại không tìm thấy chỗ đứng trong sách giáo khoa. Họ trở thành minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu ứng Matilda, hiện tượng mà công sức của phụ nữ bị che mờ sau ánh hào quang của những đồng nghiệp nam, dù chính họ mới là người định hình những thay đổi thầm lặng nhưng sâu sắc của khoa học.
Rosa Franklin
Rosalind Elsie Franklin, nhà lý sinh học và chuyên gia tinh thể học tia X, là người đã tạo ra bước ngoặt trong hành trình giải mã cấu trúc phân tử của ADN. Bà kiên trì thu thập dữ liệu và chụp được những hình ảnh then chốt, trong đó có bức ảnh số 51 nổi tiếng. Bức ảnh này cho thấy rõ thành phần cấu tạo và dạng xoắn ốc của phân tử ADN, từ đó đặt nền móng cho mô hình chuỗi xoắn kép mà thế giới ngày nay xem là biểu tượng của di truyền học.

Thế nhưng phần lớn vinh quang của khám phá mang tính nền tảng ấy lại được trao cho James Watson và Francis Crick. Trong khi tên tuổi của họ xuất hiện rạng rỡ trong lịch sử khoa học, tên của Rosalind Franklin lại bị đẩy sang bên lề. Dù vậy, chính công trình của bà mới là mảnh ghép quan trọng nhất giúp nhân loại hiểu rõ bản chất của sự sống.
Lise Meitner
Nếu nguyên tố cerium được đặt theo tên nữ khoa học gia Marie Curie, thì nguyên tố có số hiệu nguyên tử 109, một nguyên tố phóng xạ mạnh, lại được đặt theo tên một nhân vật ít được biết đến hơn: Lise Meitner.

Lisa Meitner (1878-1968) là nhà vật lý người Áo.Bà là người đầu tiên giải thích cơ chế phân hạch hạt nhân, một khám phá đặt nền móng cho cả kỷ nguyên năng lượng nguyên tử. Chính Meitner đã đưa ra lời giải thích mang tính đột phá về việc hạt nhân nguyên tử có thể tách làm đôi và giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ, điều mà trước đó giới khoa học chưa từng hình dung rõ ràng.
Thế nhưng lịch sử lại ghi nhận công lao ấy theo một cách đầy bất công. Giải Nobel Hóa học năm 1944 chỉ gọi tên Otto Hahn, cộng sự của Meitner, dù nghiên cứu của bà đóng vai trò quyết định trong phát hiện này. Không chỉ bị lãng quên trong vinh quang nghề nghiệp, Meitner còn phải rời châu Âu trong bối cảnh chính trị căng thẳng thời Thế chiến, khiến công việc nghiên cứu bị gián đoạn trong nhiều năm.
Katherine Johnson
Sinh năm 1918 tại bang West Virginia, Katherine Johnson sớm bộc lộ năng khiếu toán học khác thường. Khi gia nhập NASA, bà đảm nhiệm vai trò tính toán quỹ đạo cho các nhiệm vụ bay của Hoa Kỳ. Đặc biệt, bà là người đã tính các thông số then chốt giúp tàu vũ trụ đưa phi hành gia Alan Shepard vào quỹ đạo và sau đó bảo đảm an toàn cho chuyến bay lịch sử của John Glenn, người Mỹ đầu tiên bay vòng quanh Trái Đất.

Dù đóng góp của Katherine Johnson mang tính quyết định, bà từng bị xem như “người đứng sau hậu trường”, khi giới khoa học thời ấy hiếm khi công nhận vai trò của phụ nữ, nhất là phụ nữ da màu. Johnson phải làm việc trong điều kiện phân biệt đối xử nặng nề, nhưng bà vẫn kiên trì chứng minh năng lực bằng trí tuệ và sự chính xác tuyệt đối.
Jocelyn Bell Burnell
Jocelyn Bell Burnell là người đã định hình lại cách nhân loại nhìn về vũ trụ, dù tên tuổi của bà từng không xuất hiện trong những trang sách tôn vinh các nhà khoa học. Khi còn là nghiên cứu sinh tại Đại học Cambridge, Bell Burnell chính là người phát hiện ra tín hiệu đầu tiên của pulsar, một loại sao neutron quay cực nhanh và phát ra xung sóng vô tuyến đều đặn. Phát hiện này mở ra một chương mới cho thiên văn học, giúp các nhà khoa học hiểu sâu hơn về sự tiến hóa của các vì sao và cấu trúc của vũ trụ.

Thế nhưng vào năm 1974, giải Nobel Vật lý dành cho khám phá này lại chỉ gọi tên hai giáo sư hướng dẫn của bà. Bell Burnell bị bỏ lại phía sau, dù bà là người tìm ra bằng chứng để làm rung chuyển cộng đồng khoa học. Mặc dù sự bất công này thường được nhắc đến như một ví dụ điển hình của hiệu ứng Matilda, Jocelyn Bell Burnell chưa bao giờ tỏ ra cay nghiệt. Bà chọn cách tiếp tục làm khoa học và trở thành người truyền cảm hứng cho thế hệ sau.
Chien Shiung Wu
Chien Shiung Wu, nhà vật lý thực nghiệm gốc Trung Quốc, là một trong những phụ nữ tạo ra dấu ấn sâu đậm nhất trong lịch sử vật lý hiện đại. Bà được giới khoa học gọi bằng cái tên “Madame Wu”, một danh xưng vừa kính trọng vừa thừa nhận tài năng vượt trội của người phụ nữ đã làm lung lay những định luật tưởng như bất biến của tự nhiên.
Sau khi sang Hoa Kỳ nghiên cứu, bà tham gia vào những dự án quan trọng của thế kỷ, trong đó có nghiên cứu liên quan đến phân rã hạt nhân và cấu trúc vật chất. Đỉnh cao trong sự nghiệp của bà chính là thí nghiệm nổi tiếng chứng minh sự vi phạm đối xứng chẵn lẻ, một khám phá làm thay đổi cách giới vật lý hiểu về các lực cơ bản trong vũ trụ.
Điều trớ trêu là công trình mang tính quyết định ấy lại mang về giải Nobel Vật lý năm 1957 cho hai đồng nghiệp nam Lee và Yang, trong khi vai trò của Chien Shiung Wu không được ghi nhận xứng đáng.