Bạn có phải là người bài xích màu hồng?
The “I hate pink” phase (giai đoạn bài xích màu hồng) là một hiện tượng tâm lý - xã hội phổ biến trong quá trình trưởng thành, khi cá nhân sử dụng việc chối bỏ màu hồng như một cơ chế phòng vệ tự nhiên trước các quy chuẩn giới. Nếu nam giới bài xích gam màu này vì nỗi sợ bị gạt ra khỏi chuẩn mực nam tính, thì nữ giới lại dùng sự chối bỏ ấy để trốn chạy khỏi cái bẫy “nữ tính nông cạn”.
Khi màu sắc bị “thương mại hóa”
Để hiểu tại sao không ít người trong chúng ta có tâm lý chối bỏ màu hồng, hãy cùng quay ngược thời gian để thấy sắc độ này chưa từng sở hữu một bản dạng giới cố định. Việc gán ghép màu hồng với tính nữ thực chất là sản phẩm của chiến lược tiếp thị hiện đại.
Trước thập niên 1940, quy ước màu sắc ở xã hội phương Tây vốn hoàn toàn trái ngược với chúng ta ngày nay. Năm 1918, tạp chí thương mại ngành may mặc Earnshaw’s Infants’ Department từng khẳng định: “Quy tắc chung được chấp nhận là màu hồng dành cho bé trai và màu xanh da trời dành cho bé gái. Lý do là màu hồng với tính chất mạnh mẽ và quyết đoán sẽ thích hợp cho nam giới, trong khi màu xanh dịu dàng lại tôn lên nét đẹp của nữ giới”. Theo đó, màu hồng khi ấy được xem là phiên bản nhẹ hơn của sắc đỏ - tông màu đại diện cho quyền lực và nhiệt huyết.

Sự đảo chiều chỉ xảy ra khi các tập đoàn bán lẻ Mỹ nhận ra họ có thể nhân đôi doanh thu nếu phân tách thị trường trẻ em thành hai màu rõ rệt. Màu hồng nhanh chóng bị đóng khung vào các bộ đồ chơi làm bếp, búp bê hay trang phục công chúa nhằm định hình tính nữ gắn liền với sự chăm sóc và không gian gia đình. Ngược lại, sắc xanh hay xám kim loại được phủ lên các mô hình kỹ thuật và xe đua để đại diện cho tư duy khám phá của các bé trai.
Khi những đứa trẻ ấy lớn lên, bộ máy tiếp thị tiếp tục củng cố định kiến này bằng sự xuất hiện của khái niệm “Pink Tax” (Thuế Hồng). Hiện tượng các sản phẩm dành cho nữ giới luôn bị định giá đắt hơn phiên bản dành cho nam giới không chỉ tạo ra sự bất bình đẳng kinh tế, mà còn gửi đi một thông điệp ngầm vào tiềm thức số đông. Tại đó, việc tiêu dùng các sản phẩm “màu hồng” bị gán với sự phung phí và điệu đà. Thực trạng định giá chênh lệch này vô tình biến màu hồng thành biểu tượng của sự phù phiếm, khiến những ai muốn chứng minh năng lực hay trí tuệ của bản thân đều cảm thấy cần phải né tránh gam màu này.

Khi cả hai giới đều chối bỏ màu hồng
Đứng trước một hệ thống quy chuẩn khắc nghiệt, việc tuyên bố “I hate pink” trở thành một cơ chế phòng vệ tâm lý tự nhiên ở cả nam và nữ. Đối với nữ giới, nỗi sợ này bắt nguồn từ sự bùng nổ của hình tượng Dumb Blonde (Cô nàng tóc vàng ngốc nghếch) giai đoạn thập niên 1990 đến 2000. Được nhận diện bởi mái tóc vàng óng, trang phục màu hồng bó sát, giọng nói nũng nịu và thiếu tư duy logic, khuôn mẫu này trực tiếp gán ghép nét đẹp nữ tính truyền thống với sự yếu kém về trí tuệ.
Trong Legally Blonde (2001), Elle Woods bị cả Trường Luật Harvard coi thường chỉ vì diện outfit hồng đến trường, hay trong Mean Girls (2004), quy tắc “On Wednesdays we wear pink” đã biến màu hồng thành biểu tượng của sự thao túng và hợm hĩnh. Khi truyền thông liên tục biến những nhân vật yêu thích màu hồng thành trò cười, phản ứng tự vệ tự nhiên của các cô gái trẻ là chối bỏ toàn bộ bộ nhận diện đó.
Khi hình tượng Dumb Blonde biến những đặc trưng nữ tính thành thứ bị coi thường, hiện tượng Not Like Other Girls (NLOG) xuất hiện như một cơ chế tự vệ tất yếu, điều này vô tình củng cố thêm định kiến giới từ chính người trong cuộc. Đây là xu hướng một cô gái cố gắng tự tách mình ra khỏi số đông phụ nữ bằng cách khẳng định bản thân khác biệt.
- Họ (Other Girls): Mặc áo hồng, thích trang điểm, đi giày cao gót, nghe nhạc Pop, quan tâm đến mua sắm/chuyện tình cảm (bị dán nhãn nông cạn, phù phiếm).
- Tôi (NLOG): Mặc đồ đen/xám hoặc áo phông rộng, đi giày Converse/boots, để mặt mộc, nghe nhạc Rock/Indie, thích đọc sách hoặc chơi game (được dán nhãn sâu sắc, cá tính, có trí tuệ).
Để cảm thấy bản thân có giá trị, cô gái NLOG thường có xu hướng hạ thấp những phụ nữ khác. Sự tự tin của họ không đến từ việc chấp nhận chính mình, mà đến từ việc bài xích những thứ bị xã hội coi là “bánh bèo”.

Ở chiều ngược lại, sự bài xích màu hồng ở nam giới không xuất phát từ phản ứng sinh học bẩm sinh, mà là kết quả của một quá trình thao túng xã hội phức tạp. Nếu ở nữ giới, chối bỏ màu hồng là cuộc trốn chạy khỏi “tính nữ nông cạn”, thì ở nam giới, đó là cơ chế tự vệ trước nỗi sợ bị gạt ra khỏi chuẩn mực nam tính.
Trước khi tìm lại bản thân, nhân vật Ken trong Barbie (2023) hoàn toàn loay hoay trong định kiến về tính nam thượng đẳng. Nhân vật này phản ánh tâm lý thực tế của hàng triệu người đàn ông: luôn cảm thấy sự nam tính của mình bị đe dọa nếu môi trường xung quanh ngập tràn sắc hồng, và chỉ cảm thấy “an toàn” khi bao bọc bản thân bằng biểu tượng xe cơ giới, đồ da hay các môn thể thao bạo lực.

Điều đó cũng lý giải tại sao khi một cậu bé hay người nam trưởng thành công khai sử dụng đồ vật hay trang phục màu hồng thường đi kèm với nguy cơ bị chế giễu hoặc nghi ngờ về xu hướng tính dục. Phản ứng ghét bỏ hay sợ hãi màu hồng ở nam giới thực chất là một phản xạ sinh tồn tâm lý nhằm bảo vệ vị thế của họ trong tập thể.
Hành trình hoà giải với màu hồng
Về bản chất, giai đoạn “ghét màu hồng” không xuất phát từ gu thẩm mỹ bẩm sinh, đây được xem là cột mốc chuyển giao tâm lý tất yếu trong kỷ nguyên bình quyền. Nó đánh dấu bước tiến từ sự lệ thuộc vào ánh nhìn phán xét của những người xung quanh đến hành trình giải phóng bản dạng và tự do lựa chọn của mỗi người khi trưởng thành.
Ngày nay, sự chuyển dịch ấy đang diễn ra ngày càng mạnh mẽ nhờ sự lan tỏa không giới hạn của mạng xã hội. Trào lưu “Healing My Inner Child” gắn liền với làn sóng “buying things my 10-year-old self wanted” trên TikTok và Instagram ghi nhận hàng triệu người trẻ tự do tìm lại sự hòa giải với sắc hồng. Tại đó, họ đăng tải những hình ảnh so sánh giữa một phiên bản niên thiếu chìm trong trang phục màu đen u tối với căn phòng hiện tại phủ đầy sắc hồng ngọt ngào, hay khoảnh khắc tự tay mua lại những bộ búp bê, phụ kiện màu hồng từng bị chính mình chối bỏ. Việc dũng cảm thừa nhận “Tôi từng ghét màu hồng chỉ vì sợ bị coi thường” chính là bước ngoặt đánh dấu sự giải phóng bản thân khỏi định kiến từ quá khứ.
Ở bình diện thể thao, sự xuất hiện của Lionel Messi trong sắc áo hồng của Inter Miami chính là một ví dụ minh họa sống động cho việc bản lĩnh cá nhân có thể hoàn toàn đập tan những định kiến màu sắc lâu đời. Trong văn hóa thể thao, đặc biệt là bóng đá, một môi trường vốn đậm chất nam tính thô ráp và luôn đề cao tính chiến đấu, màu hồng từng bị coi là sự lựa chọn “khác người” và “ẻo lả”. Thế nhưng, khi một trong những huyền thoại bóng đá thế giới khoác lên mình chiếc áo thi đấu mang sắc hồng, một làn sóng tái định nghĩa đã diễn ra trên quy mô toàn cầu.
Hàng triệu nam giới yêu thể thao ở mọi độ tuổi, từ những cậu bé cho đến những cổ động viên kỳ cựu, bắt đầu tự tin mặc chiếc áo số 10 màu hồng ra đường, đến sân vận động hay xuất hiện trên các nền tảng mạng xã hội mà không còn bất kỳ sự ngần ngại nào. Chiếc áo đấu màu hồng của Inter Miami nhanh chóng trở thành một trong những sản phẩm thể thao bán chạy nhất lịch sử.

Điện ảnh cũng ghi nhận cột mốc hòa giải sâu sắc này qua hàng loạt các tác phẩm kinh điển. Ngay từ đoạn kết của Legally Blonde (2001), bằng trí tuệ sắc sảo và tự tin bất chấp định kiến, Elle Woods đã chiến thắng trong phiên tòa quyết định mà không cần phải từ bỏ chiếc váy hồng magenta của mình. Đây là một trong những minh chứng cho thấy một người phụ nữ không cần phải từ bỏ sở thích cá nhân để tìm kiếm sự công nhận cho năng lực và bản lĩnh.

Trong khi đó, với Barbie (2023) của đạo diễn Greta Gerwig, hành trình hòa giải với màu hồng được khắc họa chân thực qua nhân vật thiếu nữ Sasha. Ban đầu, Sasha đại diện cho thế hệ Gen Z đang ở giữa giai đoạn “I hate pink”. Cô kiên quyết chối bỏ màu hồng và thẳng thừng buộc tội Barbie là biểu tượng của tư bản độc hại, áp đặt chuẩn mực sắc đẹp phi thực tế lên nữ giới. Phản ứng gay gắt của Sasha chính là cơ chế tự vệ điển hình của những cô gái trẻ, bài xích các giá trị nữ tính truyền thống như một tấm lá chắn để chứng minh tư duy độc lập và khẳng định mình “có trí tuệ”.
Thế nhưng, mấu chốt tâm lý được giải tỏa khi Sasha chứng kiến Barbieland bị tư tưởng nam quyền xâm chiếm. Cô nhận ra việc cố tình miệt thị màu hồng hay coi thường những phụ nữ điệu đà thực chất chỉ là một dạng tâm lý tự ghét bỏ phụ nữ (Internalized Misogyny). Bộ phim đã mang đến thông điệp đắt giá rằng bình đẳng giới thực sự không đòi hỏi phụ nữ phải từ bỏ nét nữ tính vốn có. Một người phụ nữ hoàn toàn có thể vừa diện chiếc váy hồng rực rỡ, vừa tự tin đảm đương vai trò Tổng thống hay Nhà khoa học mà không làm suy giảm đi bất kỳ giá trị hay năng lực chuyên môn nào.
