A.I và trách nhiệm của con người trong sáng tạo nghệ thuật
Những ngày gần đây, A.I không còn là câu chuyện của tương lai xa. Nó bước thẳng vào đời sống sáng tạo, kéo theo làn sóng cảm xúc âm ỉ trong cộng đồng làm nghề. Không phải bằng những dòng code hay thuật ngữ kỹ thuật, mà bằng cảm giác bị xâm phạm, bị lấy đi, bị đặt ngoài cuộc trò chuyện.

Trong các nhóm nghệ sĩ, nhà thiết kế, nhiếp ảnh gia, người viết, câu chuyện không dừng lại ở chuyện “đúng-sai”. Đó là sự lo lắng khi giá trị lao động sáng tạo có thể bị sử dụng tràn lan; là nỗi phẫn nộ khi công sức cá nhân bị hoà tan vào những khối dữ liệu vô hình; là cảm giác mất quyền quyết định với chính thứ mình tạo ra. Không ít người mô tả cảm xúc ấy như cú trượt tay: Mọi thứ vẫn ở đó, nhưng quyền kiểm soát lại không nằm trong tay mình.

Thế nhưng, đằng sau những tranh luận về pháp lý và công nghệ, có câu hỏi khác lặng lẽ hơn đang hiện diện: Rốt cuộc chúng ta đang sợ hãi điều gì ở A.I? Là nỗi lo bản quyền bị xâm phạm, hay khoảnh khắc lần đầu tiên con người buộc phải đối diện với khả năng khó chịu hơn, rằng sáng tạo, thứ từng được xem như đặc quyền hiếm hoi, nay không còn nằm trọn trong vùng an toàn của con người?
Nghệ thuật là gì trong thời đại AI?
A.I không sáng tạo theo cách con người vẫn quen gọi tên. Nó không có ký ức để hoài niệm, không có trải nghiệm để tổn thương, không mang theo bối cảnh xã hội hay lịch sử cá nhân. Thứ A.I làm tốt là quan sát, phân tích và tái hiện: nhận diện phong cách, mô phỏng bố cục, sao chép nhịp điệu thị giác và ngôn ngữ cho đến khi đạt mức “giống” đủ để đánh lừa cảm giác quen thuộc của con người.

Và chính ở điểm này, A.I đặt ra phép thử không khoan nhượng với cả nghệ sĩ và người thưởng thức.
Bởi nếu chỉ nhìn vào bề nổi, A.I hoàn toàn có thể tạo ra những hình ảnh đẹp, tuyển tập các đoạn văn hay, hay một bản nhạc giàu cảm xúc. Nhưng nghệ thuật chưa bao giờ chỉ nằm ở việc sản phẩm trông như thế nào. Nghệ thuật nằm trong quá trình hình thành, trong câu chuyện mang tính cá nhân, trong bối cảnh đã sản sinh ra nó, những yếu tố mà máy móc không thể sở hữu và cũng không cần phải sở hữu.

Vấn đề vì thế không nằm ở việc A.I đang dần tân tiến. Vấn đề nằm ở chỗ, trong thời gian dài, con người đã quen với việc tiêu thụ nghệ thuật một cách dễ dãi. Ta thích vì thứ đó đẹp và dễ hiểu. Ta chia sẻ vì nó hợp xu hướng và không gây khó chịu. Ta khen ngợi vì nó giống những gì ta từng thấy, từng quen mắt, từng được xác nhận là “đúng gu”. Sự dễ dãi ấy dần khiến ranh giới giữa nghệ thuật và sản phẩm thị giác bị làm phẳng.

Khi A.I bước vào không gian sáng tạo, nó chỉ phơi bày sự thật vốn đã tồn tại: Phần lớn chúng ta từng đánh đồng nghệ thuật với sản phẩm cuối cùng, thay vì đặt câu hỏi về quá trình, ý niệm và lựa chọn đằng sau kết quả ấy. Khi mọi thứ đều có thể được tạo ra nhanh, nhiều và giống nhau, sự thiếu kiên nhẫn trong việc thẩm định bỗng trở thành điểm yếu dễ nhận thấy nhất của con người.
Có lẽ, cảm giác bất an trước A.I không xuất phát từ việc nó làm được điều gì mới. Mà từ việc nó buộc chúng ta phải thừa nhận rằng: Nếu chỉ nhìn bằng thói quen cũ, nếu chỉ đánh giá bằng cảm giác quen thuộc, thì con người mới là bên đã từ lâu giản lược nghệ thuật thành hình thức dễ nhận diện.
Khi thẩm định trở thành một năng lực thiết yếu
A.I tạo ra môi trường nơi mọi thứ đều trông “ổn”, “đúng” và đủ hấp dẫn để thoát khỏi vòng chất vấn.

Sự xuất hiện của A.I gợi nhớ đến thời kỳ bùng nổ của fast fashion. Không phải quần áo giá rẻ khiến thời trang đánh mất giá trị. Vấn đề nằm ở việc người tiêu dùng ngừng đặt câu hỏi về chất liệu, nguồn gốc, điều kiện sản xuất và vòng đời của sản phẩm. Khi việc mua sắm chỉ còn là phản xạ, quần áo, cũng như hình ảnh và nội dung trở thành thứ được tiêu thụ nhanh chóng rồi rơi vào quên lãng.

Trong bối cảnh đó, A.I không làm nghệ thuật mất đi giá trị. Nó chỉ khiến sự hời hợt trong cách tiêu thụ lộ rõ hơn bao giờ hết. Khi mọi thứ đều có thể “trông như nghệ thuật”, chỉ những người sẵn sàng dừng lại, phân biệt và đào sâu mới thực sự tiếp cận được giá trị. Phần còn lại, dù được tạo ra bởi con người hay máy móc, vẫn sẽ trôi qua như dạng nội dung nhất thời.
Khả năng phân biệt không còn là đặc quyền của người làm nghề, mà trở thành trách nhiệm chung của người xem, người đọc, người chia sẻ. Và chính tại điểm giao này, trong một thế giới nơi mọi thứ đều có thể được tạo ra dễ dàng, liệu chúng ta còn sẵn sàng khó tính với những gì mình tiếp nhận?
Ai cũng phải trở thành "nhà giám tuyển"
Trong lịch sử của các tạp chí, giá trị chưa bao giờ nằm ở tốc độ sáng tạo. Một ấn phẩm tồn tại để chọn lọc, đặt nội dung vào đúng ngữ cảnh, qua đó xác lập hệ giá trị tư duy và thẩm mỹ của thời đại. Vai trò ấy mang tính âm thầm nhưng quyết định: Nói cho người đọc biết điều gì đáng được chú ý, điều gì cần được suy ngẫm, và điều gì nên được đặt trong bối cảnh rộng hơn của văn hoá - xã hội.

Trong kỷ nguyên A.I, chức năng “giám tuyển” ấy không biến mất, mà dần dịch chuyển từ các toà soạn sang từng cá nhân. Khi nội dung bị quá tải, khả năng chọn lọc không còn là đặc quyền của người làm truyền thông, mà trở thành kỹ năng sinh tồn của người tiếp nhận. Mỗi người, dù có ý thức hay không, đều đang đứng trước yêu cầu phải trở thành một biên tập cho chính mình.

Điều đó đồng nghĩa với việc học cách loại bỏ những thứ được tạo ra chỉ để gây chú ý tức thời và quan trọng hơn, học cách phân biệt giữa rung động thật sự và những phản ứng được thiết kế để gây nghiện. Khi mọi nội dung đều được tối ưu để giữ chân người xem, việc dừng lại và từ chối tiêu thụ cũng là hành vi sáng suốt.
Khi A.I có thể tạo ra vô vàn nội dung, con người buộc trở thành người kiểm duyệt cuối. Không phải bằng luật lệ hay thuật toán, mà bằng lựa chọn cá nhân: lựa chọn xem gì, chia sẻ gì, tin vào điều gì, và trao giá trị cho điều gì. Sự khắt khe trong tiêu thụ nội dung, vì thế trở thành một dạng trách nhiệm văn hoá.

Ở thời điểm này, có lẽ vai trò của những nền tảng giám tuyển như tạp chí không phải là cạnh tranh với A.I về tốc độ hay sản lượng, mà là tiếp tục duy trì điều mình vẫn làm tốt nhất: chậm lại, chọn lọc kỹ hơn và rằng, giữa vô vàn thứ có thể được tạo ra, giá trị vẫn nằm ở việc con người quyết định giữ lại điều gì.
Có thể A.I ra đời không nhằm thay thế nghệ thuật. Nó xuất hiện như lời nhắc: Đã đến lúc con người cần nghiêm cẩn hơn với sáng tạo, và với chính bản thân mình.